|
|
| MOQ: | 10 CÁI |
| giá bán: | 22USD |
| standard packaging: | 15cm*15cm*8cm |
| Delivery period: | 5-8 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 100pcs/h |
| Không, không. | Điểm | Thông số kỹ thuật |
| 1-1 | Phạm vi nhiệt độ lưu trữ | -55°C ∼80°C |
| 1-2 | Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -50°C~70°C |
| 1-3 | Phạm vi điện áp hoạt động | 5-8,4V |
| Không, không. | Điểm | Thông số kỹ thuật |
| 2-1 | Kích thước | 40*20*38,5mm |
| 2-2 | Trọng lượng | 60g |
| 2-3 | Tỷ lệ bánh răng | 342 |
| 2-4 | Lối xích | Gói đôi |
| 2-5 | Sợi kết nối | 300±5mm |
| 2-6 | 马达 Motor | Động cơ không lõi |
| 2-7 | 防水性能Hiệu suất chống nước | IP66 |
| Không, không. | Điện áp hoạt động | 5V | 6V | 7.4V | 8.4V |
| 3-1 | Điện ngưng hoạt động (đã dừng) | 5mA | 5mA | 5mA | 5mA |
| 3-2 | Tốc độ hoạt động (không tải) | 0.18 sec/60° | 0.15 giây/60° | 0.13 giây/60° | 0.11 giây/60° |
| 3-3 | Động lực dừng (khi bị khóa) | 35 kg-cm | 40 kg-cm | 46 kg-cm | 51 kg-cm |
| 3-4 | Điện ngắt (trong trạng thái khóa) | 3.5A | 4.2 A | 5.2 A | 5.8A |
| Không, không. | Điểm | Thông số kỹ thuật |
| 4-1 | Hệ thống điều khiển | PWM ((Việc sửa đổi chiều rộng xung) |
| 4-2 | Phạm vi chiều rộng xung | 500-2500μs |
| 4-3 | Vị trí trung lập | 1500μs |
| 4-4 | Bằng cấp chạy | 180° hoặc 270° (khi 500 ∼ 2500 μs) |
| 4-5 | Chiều rộng băng tần chết | 2 μsec |
| 4-6 | Tần số hoạt động | 50-330Hz |
| 4-7 | Hướng quay | Theo chiều ngược chiều kim đồng hồ (khi 500~2500 μsec) |
Về PWM Control:
![]()
Q: Bạn là một nhà máy hay một công ty thương mại?
|
|
| MOQ: | 10 CÁI |
| giá bán: | 22USD |
| standard packaging: | 15cm*15cm*8cm |
| Delivery period: | 5-8 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 100pcs/h |
| Không, không. | Điểm | Thông số kỹ thuật |
| 1-1 | Phạm vi nhiệt độ lưu trữ | -55°C ∼80°C |
| 1-2 | Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -50°C~70°C |
| 1-3 | Phạm vi điện áp hoạt động | 5-8,4V |
| Không, không. | Điểm | Thông số kỹ thuật |
| 2-1 | Kích thước | 40*20*38,5mm |
| 2-2 | Trọng lượng | 60g |
| 2-3 | Tỷ lệ bánh răng | 342 |
| 2-4 | Lối xích | Gói đôi |
| 2-5 | Sợi kết nối | 300±5mm |
| 2-6 | 马达 Motor | Động cơ không lõi |
| 2-7 | 防水性能Hiệu suất chống nước | IP66 |
| Không, không. | Điện áp hoạt động | 5V | 6V | 7.4V | 8.4V |
| 3-1 | Điện ngưng hoạt động (đã dừng) | 5mA | 5mA | 5mA | 5mA |
| 3-2 | Tốc độ hoạt động (không tải) | 0.18 sec/60° | 0.15 giây/60° | 0.13 giây/60° | 0.11 giây/60° |
| 3-3 | Động lực dừng (khi bị khóa) | 35 kg-cm | 40 kg-cm | 46 kg-cm | 51 kg-cm |
| 3-4 | Điện ngắt (trong trạng thái khóa) | 3.5A | 4.2 A | 5.2 A | 5.8A |
| Không, không. | Điểm | Thông số kỹ thuật |
| 4-1 | Hệ thống điều khiển | PWM ((Việc sửa đổi chiều rộng xung) |
| 4-2 | Phạm vi chiều rộng xung | 500-2500μs |
| 4-3 | Vị trí trung lập | 1500μs |
| 4-4 | Bằng cấp chạy | 180° hoặc 270° (khi 500 ∼ 2500 μs) |
| 4-5 | Chiều rộng băng tần chết | 2 μsec |
| 4-6 | Tần số hoạt động | 50-330Hz |
| 4-7 | Hướng quay | Theo chiều ngược chiều kim đồng hồ (khi 500~2500 μsec) |
Về PWM Control:
![]()
Q: Bạn là một nhà máy hay một công ty thương mại?